let on

/ˈlɛt/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem let, on.
    Used other than figuratively or idiomatically: see let, on.
    The bus is full now. I can't let any more people on.
    Xe buýt bây giờ đã đầy rồi. Tôi không thể để thêm người nữa.
    Từ đồng nghĩa:disclosedivulgegive away
  2. (thành ngữ) tiết lộ hoặc chỉ ra, đặc biệt là vô ý hoặc trái với mong muốn của ai đó
    (idiomatic) to reveal or indicate, especially unintentionally or against one's wishes
    I tried not to let on that I had already guessed the answer.
    Tôi cố gắng không tiết lộ rằng tôi đã đoán được câu trả lời.
    Từ đồng nghĩa:disclosedivulgegive away
🎬 Nghe “let on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish