let on
/ˈlɛt/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem let, on.Used other than figuratively or idiomatically: see let, on.The bus is full now. I can't let any more people on.Xe buýt bây giờ đã đầy rồi. Tôi không thể để thêm người nữa.
- (thành ngữ) tiết lộ hoặc chỉ ra, đặc biệt là vô ý hoặc trái với mong muốn của ai đó(idiomatic) to reveal or indicate, especially unintentionally or against one's wishesI tried not to let on that I had already guessed the answer.Tôi cố gắng không tiết lộ rằng tôi đã đoán được câu trả lời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “let on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish